respiratory illness
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh về đường hô hấp – một căn bệnh ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp, bao gồm mũi, họng, phế quản và phổi. Thuật ngữ này dùng để chỉ chung các bệnh lý làm suy yếu chức năng hô hấp, từ nhẹ như cảm lạnh đến nặng như viêm phổi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người mắc bệnh về đường hô hấp trong những tháng mùa đông.)
- (Hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh về đường hô hấp mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acute respiratory illness": bệnh hô hấp cấp tính, thường khởi phát đột ngột và kéo dài ngắn.
- The outbreak of an acute respiratory illness alarmed the community. (Sự bùng phát của một bệnh hô hấp cấp tính đã gây hoang mang cho cộng đồng.)
"chronic respiratory illness": bệnh hô hấp mãn tính, kéo dài và thường tái phát.
- Asthma is a common chronic respiratory illness in children. (Hen suyễn là một bệnh hô hấp mãn tính phổ biến ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Respiratory infection (danh từ): nhiễm trùng đường hô hấp (thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra).
- A respiratory infection can lead to a more serious respiratory illness. (Nhiễm trùng đường hô hấp có thể dẫn đến một bệnh hô hấp nghiêm trọng hơn.)
Respiratory disease (danh từ): bệnh về hô hấp (từ đồng nghĩa gần với "respiratory illness").
- Pollution is a major cause of respiratory diseases. (Ô nhiễm là nguyên nhân chính gây ra các bệnh về hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh phổi: chỉ các bệnh liên quan đến phổi, thường là một dạng của bệnh hô hấp.
- Bệnh về đường thở: tập trung vào các phần dẫn khí (mũi, họng, phế quản).
Thành ngữ liên quan
"to catch a respiratory illness": mắc bệnh hô hấp.
- He caught a respiratory illness after traveling to a cold region. (Anh ấy mắc bệnh hô hấp sau khi đi du lịch đến vùng lạnh.)
"to suffer from a respiratory illness": mắc phải (và chịu đựng) bệnh hô hấp.
- Elderly people often suffer from chronic respiratory illnesses. (Người cao tuổi thường mắc các bệnh hô hấp mãn tính.)